Last Updated on 10/02/2026 by Vương Quân
Trong nhiều thập kỷ, ETA được coi là “trái tim” độc tôn của ngành đồng hồ Thụy Sĩ. Nhưng khi đế chế này quyết định đóng cửa nguồn cung, một cái tên khác đã trỗi dậy mạnh mẽ để cứu vãn thị trường: Sellita. Từ vị thế của một đơn vị gia công, Sellita đã vươn lên trở thành nhà sản xuất máy độc lập lớn nhất Thụy Sĩ. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết sức mạnh của bộ máy Sellita và lý do tại sao nó xứng đáng với từng xu bạn bỏ ra.
Bộ máy Sellita trỗi dậy mạnh mẽ “độc lập” lớn nhất Thụy Sĩ
Đồng hồ Sellita là gì? Bộ máy Sellita là gì?
Đầu tiên, chúng ta cần giải quyết một sự hiểu lầm rất phổ biến đối với những người mới bước chân vào thế giới đồng hồ cơ. Thực tế, không có thương hiệu đồng hồ thương mại nào tên là “Sellita” được bày bán trong các tủ kính tại trung tâm thương mại. Bạn sẽ không thể bước vào một cửa hàng và yêu cầu: “Bán cho tôi một chiếc đồng hồ hiệu Sellita”.
Vậy thuật ngữ “Đồng hồ Sellita” là gì? Đây là cách gọi tắt của giới chuyên môn và người chơi để chỉ những chiếc đồng hồ (thuộc các thương hiệu khác như Oris, Raymond Weil, Frederique Constant, hay TAG Heuer…) nhưng được vận hành bên trong bởi bộ máy cơ khí do Sellita sản xuất.
Sellita Watch Co. SA là một nhà sản xuất bộ máy đồng hồ độc lập (Movement Manufacturer) có trụ sở tại La Chaux-de-Fonds một trong những thánh địa của ngành đồng hồ Thụy Sĩ. Khác với các thương hiệu đồng hồ (Watch Brand) tập trung vào thiết kế vỏ, mặt số, dây đeo và làm marketing, Sellita chỉ tập trung vào một nhiệm vụ duy nhất: chế tạo ra những “trái tim” cơ khí chính xác, bền bỉ để cung cấp cho các hãng lắp ráp.
Nếu ví chiếc đồng hồ như một chiếc máy tính thì thương hiệu bên ngoài (như Tissot, Oris) là vỏ máy và màn hình, còn bộ máy Sellita chính là con chip Intel hay AMD xử lý mọi hoạt động bên trong. Ngày nay, Sellita được công nhận là nhà sản xuất máy cơ lớn thứ hai tại Thụy Sĩ, đóng vai trò là trụ cột không thể thiếu để duy trì dòng chảy của hàng triệu chiếc đồng hồ “Swiss Made” trên toàn cầu.

Đồng hồ Sellita là gì? Bộ máy Sellita là gì?
Lịch sử phát triển của Sellita
Câu chuyện về Sellita không phải là kịch bản của một kẻ “sao chép” vĩ đại như nhiều người lầm tưởng, mà là hành trình của một đối tác trung thành buộc phải lột xác để sinh tồn và bảo vệ cả một ngành công nghiệp.
Được thành lập vào năm 1950 bởi Pierre Grandjean tại La Chaux-de-Fonds, trong suốt hơn nửa thế kỷ đầu tiên tồn tại, Sellita chưa bao giờ coi ETA là đối thủ. Ngược lại, họ chính là đối tác gia công lắp ráp (Assembler) lớn nhất và tin cậy nhất của ETA. Trong nhiều thập kỷ, ETA sản xuất các linh kiện rời, và Sellita là đơn vị nhận hàng triệu bộ linh kiện đó về để lắp ráp, căn chỉnh, bôi trơn và hoàn thiện thành những bộ máy hoàn chỉnh (như ETA 2824-2) rồi bán lại cho các thương hiệu đồng hồ. Chính quá trình “làm thuê” chuyên nghiệp này đã giúp các kỹ sư của Sellita nắm lòng từng con ốc, từng bánh răng, cũng như mọi bí quyết kỹ thuật cốt lõi của những bộ máy huyền thoại.
Tuy nhiên, “cơn địa chấn” đã xảy ra vào năm 2003. Tập đoàn Swatch (công ty mẹ của ETA) dưới sự lãnh đạo của Nicolas Hayek đã tuyên bố sẽ cắt giảm và tiến tới ngừng cung cấp các bộ máy Ebauche (máy chưa hoàn thiện) cho các thương hiệu bên ngoài tập đoàn. Quyết định này đẩy hàng trăm hãng đồng hồ độc lập vào nguy cơ không có máy để sản xuất, đe dọa sự sụp đổ của một phần lớn thị trường Swiss Made.
Đứng trước tình thế “ngàn cân treo sợi tóc”, Sellita đã có một quyết định lịch sử: Từ một đơn vị gia công, họ chuyển mình thành nhà sản xuất máy (Manufacture) độc lập. Tận dụng việc bản quyền thiết kế của các dòng máy ETA kinh điển đã hết hạn bảo hộ sáng chế (Public Domain), cộng với kinh nghiệm lắp ráp thượng thừa tích lũy suốt 50 năm, Sellita bắt đầu tự sản xuất 100% linh kiện và cho ra đời những bộ máy của riêng mình. Họ không chỉ tái tạo lại nguyên bản, mà còn áp dụng công nghệ vật liệu mới để khắc phục các điểm yếu cũ. Từ thân phận cái bóng của ETA, Sellita đã vươn lên trở thành “vị cứu tinh” cho các thương hiệu đồng hồ Thụy Sĩ tầm trung, viết tiếp di sản mà người khổng lồ cũ để lại.

Lịch sử phát triển của Sellita
Các dòng máy Sellita phổ biến
Sellita không chỉ sản xuất một loại máy duy nhất, mà họ sở hữu cả một “hệ sinh thái” các bộ chuyển động đáp ứng mọi nhu cầu từ đơn giản đến phức tạp. Dưới đây là 3 “chiến thần” nổi tiếng nhất của hãng, hiện diện trong đại đa số đồng hồ Thụy Sĩ trên thị trường:
1. Sellita SW200 (Đối trọng của ETA 2824-2)
Đây chính là “con ngựa thồ” (workhorse) vĩ đại nhất của Sellita và là bộ máy phổ biến nhất thế giới hiện nay.
- Đặc điểm: SW200 được thiết kế để thay thế trực tiếp cho huyền thoại ETA 2824-2. Nó hoạt động ở tần số 28.800 vph (4Hz), cung cấp kim trôi mượt mà và khả năng trữ cót khoảng 38-41 giờ.
- Điểm khác biệt: Một chi tiết thú vị để nhận biết là SW200 có 26 chân kính (Jewels), nhiều hơn so với 25 chân kính của ETA 2824. Chân kính thứ 26 này được thêm vào trục hộp cót để giảm ma sát và tăng độ bền cho cơ chế lên dây tự động – một cải tiến nhỏ nhưng đáng giá.
- Ứng dụng: Bạn sẽ thấy SW200 trong hầu hết các dòng đồng hồ lặn (Diver) và đồng hồ thường ngày của Oris, Christopher Ward, Sinn hay Raymond Weil.

Sellita SW200
2. Sellita SW300 (Đối trọng của ETA 2892-A2)
Nếu SW200 là “ngựa thồ” khỏe mạnh thì SW300 là “chiến mã” tinh tế và cao cấp hơn.
- Đặc điểm: Dòng máy này mỏng hơn đáng kể so với SW200 (chỉ dày 3.6mm so với 4.6mm). Chính vì sự mảnh mai này, SW300 thường được dùng trong các mẫu Dress Watch thanh lịch hoặc các mẫu đồng hồ cao cấp cần độ mỏng tối ưu.
- Hiệu năng: Máy có 25 chân kính, trữ cót khoảng 42-56 giờ (tùy phiên bản nâng cấp). Nó được đánh giá cao bởi sự ổn định và độ hoàn thiện bề mặt thường đẹp hơn SW200.
- Ứng dụng: Thường xuất hiện trong các dòng cao cấp của TAG Heuer (dưới tên Calibre 5 đời mới), IWC (dưới tên Calibre 35111), hay Hublot.

Sellita SW300
3. Sellita SW500 (Đối trọng của ETA Valjoux 7750)
Đây là dòng máy Chronograph (bấm giờ thể thao) tự động kinh điển.
- Đặc điểm: Được xây dựng dựa trên kiến trúc của Valjoux 7750 bộ máy bấm giờ nổi tiếng nhất mọi thời đại. SW500 nổi tiếng với độ bền “nồi đồng cối đá”, cấu trúc dày dặn và cảm giác rung đặc trưng (wobble) khi quả văng xoay mạnh.
- Thông số: Tần số 28.800 vph, trữ cót 48 giờ (hoặc lên đến 62 giờ ở bản nâng cấp SW510).
- Ứng dụng: Là trái tim của vô số mẫu đồng hồ thể thao từ Sinn, Alpina cho đến các phiên bản Chronograph của Frederique Constant.
Ngoài ra, Sellita còn có các biến thể khác như SW220 (thêm lịch thứ), SW240 (lịch thứ hiển thị đầy đủ) hay các dòng máy nhỏ dành cho nữ giới (SW100), tạo nên một dải sản phẩm hoàn chỉnh không hề kém cạnh người tiền nhiệm ETA.

Sellita SW500
Ưu điểm và nhược điểm của đồng hồ sử dụng máy Sellita
Bất kỳ sản phẩm cơ khí nào cũng tồn tại hai mặt của một vấn đề, và bộ máy Sellita cũng không ngoại lệ. Việc hiểu rõ ưu nhược điểm sẽ giúp bạn quyết định xem liệu một chiếc đồng hồ chạy máy SW200 có xứng đáng với số tiền bỏ ra hay không.
Ưu điểm: Tại sao Sellita được tin dùng?
- Độ tin cậy và chính xác cao: Được xây dựng trên nền tảng kiến trúc của ETA – vốn đã được kiểm chứng qua hàng thập kỷ, máy Sellita thừa hưởng sự ổn định tuyệt vời. Các phiên bản cao cấp (Top hoặc Chronometer grade) của Sellita có sai số cực thấp, hoàn toàn đáp ứng được tiêu chuẩn khắt khe của COSC (Viện kiểm định đồng hồ Thụy Sĩ).
- Dễ dàng sửa chữa và bảo dưỡng: Đây là lợi thế lớn nhất của Sellita so với các bộ máy In-house (máy độc quyền) đắt đỏ. Vì cấu trúc của máy Sellita rất phổ biến và tương đồng với ETA, nên hầu hết mọi thợ sửa đồng hồ lành nghề trên thế giới đều có thể tháo lắp, lau dầu và sửa chữa chúng dễ dàng. Linh kiện thay thế cũng dồi dào, giúp chi phí bảo dưỡng sau này rẻ hơn rất nhiều.
- Chi phí hợp lý: Nhờ quy mô sản xuất công nghiệp lớn, Sellita cung cấp các bộ máy chất lượng Thụy Sĩ với mức giá cạnh tranh. Điều này cho phép các thương hiệu như Oris hay Raymond Weil giữ được mức giá bán lẻ dễ tiếp cận cho người dùng, thay vì phải tăng giá vọt lên để bù đắp chi phí nghiên cứu máy In-house.
- Nguồn cung ổn định: Với các thương hiệu độc lập, việc không bị phụ thuộc vào “cái lắc đầu” của tập đoàn Swatch (sở hữu ETA) mang lại sự an toàn trong sản xuất, đảm bảo luôn có sẵn máy để lắp ráp cho khách hàng.
Nhược điểm: Những điều cần cân nhắc
- Thời lượng trữ cót (Power Reserve) chưa ấn tượng: Đây là điểm yếu rõ rệt nhất của dòng máy chủ lực SW200 khi đặt lên bàn cân với đối thủ hiện đại. Trong khi tập đoàn Swatch đã nâng cấp các dòng máy ETA phổ thông thành dòng Powermatic 80 với khả năng trữ cót lên tới 80 giờ (hơn 3 ngày), thì Sellita SW200 vẫn trung thành với con số truyền thống khoảng 38 – 41 giờ. Điều này có nghĩa là nếu bạn tháo đồng hồ ra vào tối thứ 6, đến sáng thứ 2 nó sẽ ngừng chạy, trong khi đối thủ dùng máy Powermatic 80 vẫn hoạt động. (Tuy nhiên, các dòng máy mới hơn như SW300 hay SW510 đã được nâng cấp lên 56-62 giờ để thu hẹp khoảng cách này).
- Định kiến “Máy Clone” (Sao chép): Dù chất lượng đã được khẳng định là ngang ngửa, nhưng trong tâm lý của một bộ phận người chơi đồng hồ bảo thủ, Sellita vẫn bị coi là “kẻ đến sau” hoặc “bản sao” của ETA. Giá trị sưu tầm của một chiếc đồng hồ máy Sellita đôi khi bị đánh giá thấp hơn một chút so với máy ETA gốc hoặc máy In-house.
- Lưu ý khi lên cót tay: Một vấn đề kỹ thuật nhỏ thường được giới thợ đồng hồ nhắc đến là hệ thống bánh xe đảo chiều của dòng SW200 đời đầu có thể bị mòn nhanh nếu người dùng lạm dụng việc lên dây cót bằng tay (vặn núm) quá nhiều và mạnh bạo. Lời khuyên là hãy để con văng tự động làm việc của nó, chỉ vặn cót tay mồi khi đồng hồ đứng máy hoàn toàn.

Ưu và nhược điểm của đồng hồ Sellita
Sellita và ETA – So sánh chi tiết
Trong các diễn đàn đồng hồ toàn cầu, cuộc tranh luận về Sellita vs ETA chưa bao giờ có hồi kết. Nhiều người vẫn mặc định ETA là “bản gốc” thượng hạng, còn Sellita chỉ là “bản sao” hạng hai. Tuy nhiên, sự thật kỹ thuật lại kể một câu chuyện khác công bằng hơn. Hãy cùng đặt hai cái tên này lên bàn cân để thấy rõ sự tương đồng và khác biệt.
1. Về cấu trúc thiết kế: “Anh em song sinh”
Về cơ bản, các bộ máy chủ lực của Sellita là bản tái tạo hợp pháp (dựa trên bằng sáng chế đã hết hạn) của ETA. Ví dụ, Sellita SW200 có cấu trúc gần như y hệt ETA 2824-2. Điều này giống nhau đến mức, trong nhiều trường hợp, linh kiện của hai bộ máy này có thể hoán đổi cho nhau (interchangeable). Nếu bạn mở nắp máy ra, một người không chuyên sẽ rất khó phân biệt đâu là ETA, đâu là Sellita nếu không nhìn vào logo khắc trên bánh đà (rotor).
2. Điểm khác biệt kỹ thuật: Chân kính thứ 26
Điểm khác biệt lớn nhất và nổi tiếng nhất nằm ở số lượng chân kính (Jewels) trên dòng máy phổ thông.
- ETA 2824-2: Có 25 chân kính.
- Sellita SW200-1: Có 26 chân kính. Viên chân kính thứ 26 này được Sellita bổ sung vào vị trí trục của hộp cót (barrel arbor). Đây là một cải tiến kỹ thuật đáng giá nhằm giảm ma sát cho cơ chế lên dây cót tự động, giúp máy hoạt động trơn tru hơn và giảm thiểu hao mòn về lâu dài so với thiết kế gốc của ETA.
3. Về phân cấp chất lượng (Grades)
Một sai lầm phổ biến là so sánh một chiếc máy Sellita cấp thấp (Standard) với một chiếc ETA cấp cao (Top). Thực tế, cả hai hãng đều cung cấp 4 cấp độ hoàn thiện máy tương đương nhau: Standard, Elabore, Top và Chronometer (COSC).
- Một bộ máy Sellita SW200 cấp Chronometer chắc chắn sẽ chính xác và bền bỉ hơn một bộ máy ETA 2824 cấp Standard.
- Do đó, chất lượng đồng hồ phụ thuộc vào việc hãng đồng hồ đặt mua cấp độ máy nào, chứ không chỉ phụ thuộc vào việc đó là máy của hãng nào.
4. Về hiệu năng thực tế hiện nay
Đây là nơi sự phân hóa diễn ra rõ rệt nhất trong những năm gần đây:
- Phe ETA (Swatch Group): Các thương hiệu như Tissot, Hamilton, Mido hiện nay không còn dùng ETA 2824 nguyên bản, mà chuyển sang dùng Powermatic 80 (ETA C07.111). Dòng máy này giảm tần số dao động xuống 21.600 vph để đạt mức trữ cót khủng 80 giờ.
- Phe Sellita: Vẫn trung thành với tần số cao 28.800 vph (4Hz) trên dòng SW200. Điều này khiến kim giây của đồng hồ chạy máy Sellita trôi mượt mà hơn (“smooth sweep”) so với máy Powermatic 80, nhưng đổi lại thời gian trữ cót chỉ dừng lại ở mức ~38-41 giờ.
Kết luận: Nếu bạn cần thời gian trữ cót dài để nghỉ cuối tuần, các đồng hồ dùng máy ETA thế hệ mới (Powermatic) có lợi thế. Nhưng nếu bạn yêu thích sự chuyển động mượt mà của kim giây và sự dễ dàng trong bảo dưỡng thay thế linh kiện, Sellita SW200 vẫn là một lựa chọn tuyệt vời, thậm chí có phần nhỉnh hơn về cấu trúc kỹ thuật nhờ cải tiến chân kính.

So sánh chi tiết Sellita và ETA
Những thương hiệu đồng hồ nổi tiếng dùng máy Sellita
Một trong những minh chứng rõ ràng nhất cho chất lượng của Sellita không nằm ở những thông số kỹ thuật khô khan, mà nằm ở danh sách khách hàng của họ. Khi nguồn cung ETA bị siết chặt, Sellita đã trở thành “xương sống” cho gần như toàn bộ các thương hiệu đồng hồ Thụy Sĩ nằm ngoài tập đoàn Swatch (Swatch Group).
Việc các thương hiệu xa xỉ lựa chọn Sellita không chỉ là giải pháp thay thế bắt buộc, mà còn là sự công nhận về độ ổn định và khả năng vận hành chuẩn xác của bộ máy này. Dưới đây là những cái tên đình đám đang sử dụng “trái tim” Sellita:
1. TAG Heuer
Là một trong những thương hiệu thể thao sang trọng nổi tiếng nhất thế giới, TAG Heuer sử dụng rất nhiều máy Sellita cho các dòng sản phẩm bán chạy nhất của mình như Aquaracer hay Carrera. Cụ thể, bộ máy Calibre 5 nổi tiếng của hãng thực chất được xây dựng dựa trên nền tảng của Sellita SW200 (hoặc ETA 2824 tùy đợt sản xuất). Điều này khẳng định rằng máy Sellita hoàn toàn đủ chuẩn để hiện diện trong những chiếc đồng hồ có giá hàng ngàn USD.
2. Oris
Oris là một thương hiệu độc lập được yêu thích bởi triết lý “Real watches for real people”. Trước khi ra mắt máy In-house Calibre 400 gần đây, Oris dựa hoàn toàn vào Sellita để vận hành các bộ sưu tập chủ lực như Aquis hay Big Crown Pointer Date. Hình ảnh chiếc “Rotor màu đỏ” (Red Rotor) đặc trưng của Oris xoay trên nền bộ máy Sellita SW200 đã trở thành biểu tượng của sự bền bỉ.
3. Frederique Constant
Thương hiệu nổi tiếng với sự thanh lịch và mức giá dễ tiếp cận này cũng là một khách hàng lớn của Sellita. Dòng máy FC-303 (trên các mẫu Classics) hay FC-310 (trên các mẫu Heart Beat lộ cơ) thường được phát triển dựa trên khung máy Sellita SW200. Sự tin cậy của Sellita giúp FC duy trì được độ mỏng tinh tế và sự ổn định cho các mẫu Dress Watch của mình.
4. IWC & Hublot
Ngay cả ở phân khúc “Ultra-Luxury” (Siêu xa xỉ), bóng dáng của Sellita vẫn xuất hiện. IWC từng sử dụng Sellita SW300 làm nền tảng cho bộ máy Calibre 35111 trong dòng Portofino. Tương tự, Hublot cũng sử dụng nền tảng Sellita SW300 cho dòng Classic Fusion (dưới tên HUB1112). Tất nhiên, ở đẳng cấp này, bộ máy gốc sẽ được các hãng tháo rời, trang trí lại và nâng cấp vật liệu rất kỹ lưỡng, nhưng “khung xương” cơ bản vẫn là từ Sellita.
Ngoài ra, danh sách này còn kéo dài với những cái tên uy tín khác như Raymond Weil, Maurice Lacroix, Sinn, Christopher Ward hay Montblanc. Sự phổ biến rộng khắp này là lời khẳng định đanh thép: Đồng hồ dùng máy Sellita không phải là hàng thứ cấp, mà là chuẩn mực của ngành công nghiệp đồng hồ Thụy Sĩ đương đại.

Những thương hiệu nổi tiếng ứng dụng bộ máy Sellita
Hành trình từ một người gia công thầm lặng đến vị thế của một “kẻ khổng lồ” độc lập đã chứng minh sức mạnh nội tại của Sellita. Dù bạn có thể vẫn hoài niệm về thời hoàng kim độc tôn của ETA, nhưng không thể phủ nhận rằng Sellita SW200 hay SW300 đang làm quá tốt nhiệm vụ của mình.
Chúng bền bỉ, chính xác, dễ bảo dưỡng và giữ cho mức giá đồng hồ Thụy Sĩ không bị đẩy lên quá cao. Vì vậy, lần tới khi bạn cầm trên tay một chiếc đồng hồ và biết rằng bên trong nó là bộ máy Sellita, hãy yên tâm rằng bạn đang sở hữu một “trái tim” Thụy Sĩ đích thực, sẵn sàng đập bền bỉ cùng bạn qua năm tháng.


